I-Phân loại theo công dụng
Dựa trên tiêu chuẩn TCVN 7628-1:2007, thang máy được phân định rõ rệt thành 6 nhóm dựa trên mục đích sử dụng thực tế. Việc hiểu đúng các loại thang này giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí đầu tư linh kiện và đảm bảo an toàn vận hành.
1. Thang máy chở khách (Loại I)
Đây là dòng thang phổ biến nhất, chuyên dụng để vận chuyển người trong các tòa nhà văn phòng, khách sạn, chung cư và hộ gia đình. Tùy vào đặc thù công trình, thang Loại I sẽ được tùy biến đa dạng về tốc độ, tải trọng máy kéo và nội thất cabin.
2. Thang máy chở người và hàng hóa (Loại II)
Dòng thang này ưu tiên vận chuyển hành khách nhưng có tính toán không gian cho hàng hóa đi kèm. Chúng thường được lắp đặt tại các trung tâm thương mại, siêu thị hoặc khu triển lãm nhằm phục vụ nhu cầu di chuyển hỗn hợp.
3. Thang máy bệnh viện (Loại III)
Được thiết kế đặc thù để vận chuyển giường bệnh, cáng cứu thương và thiết bị y tế. Cabin thang Loại III bắt buộc phải có kích thước thông thủy lớn, vận hành cực kỳ êm ái để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân và đội ngũ y tế đi kèm.
4. Thang máy tải hàng có người đi kèm (Loại IV)
Nhóm thang này tập trung vào mục đích vận chuyển hàng hóa tại các nhà xưởng, kho bãi. Cabin được thiết kế bền bỉ, chịu lực tốt, cho phép nhân viên vận hành đi cùng để điều khiển và quản lý hàng hóa.
5. Thang máy tải hàng không kèm người (Loại V)
Hay còn gọi là thang máy phục vụ (Dumbwaiter). Điểm đặc biệt của Loại V là chỉ có bộ điều khiển ngoài cabin; kích thước cabin được khống chế nhỏ để người không thể vào trong. Ứng dụng phổ biến là vận chuyển thức ăn trong nhà hàng, tài liệu trong thư viện hoặc hàng hóa nhỏ.
6. Thang máy cao tốc đặc biệt (Loại VI)
Đây là phân khúc thang máy hiệu suất cao với vận tốc từ 2,5 m/s trở lên. Thang Loại VI thường được trang bị các dòng máy kéo công suất lớn, chuyên dụng cho những tòa nhà chọc trời hoặc cao ốc trên 15 tầng.

II-Phân Loại Thang Máy Theo Công Nghệ Truyền Động
Mỗi công nghệ truyền động đều có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng cấu trúc công trình và nhu cầu sử dụng cụ thể.
2.1 Thang máy thủy lực (Hydraulic Elevator)
- Cơ chế: Vận hành dựa trên áp suất chất lỏng đẩy hệ thống Piston – Xi lanh dưới đáy cabin.
- Ưu điểm: Hoạt động cực kỳ êm ái, tiết kiệm diện tích (không cần đối trọng), giảm chiều cao tổng thể do tủ điện đặt linh hoạt bên dưới.
- Ứng dụng: Thích hợp cho biệt thự, nhà phố dưới 7 tầng (hành trình tối đa ~27m) hoặc các nhà máy cần tải trọng hàng hóa lớn kèm người.

2.2 Thang máy cáp kéo (Traction Elevator)
- Cơ chế: Sử dụng motor xoay puly để điều khiển hệ thống cáp tải kết nối cabin và đối trọng. Đây là công nghệ phổ biến nhất hiện nay.
- Có phòng máy (MR): Máy kéo và tủ điện đặt trong phòng kỹ thuật riêng biệt phía trên đỉnh giếng thang.
- Không phòng máy (MRL): Máy kéo đặt trực tiếp trên ray hoặc vách giếng thang, giúp tối ưu hóa không gian đỉnh tầng (OH).

2.3 Thang máy trục vít (Screw Drive Elevator)
- Cơ chế: Dựa trên sự ăn khớp giữa hệ thống bánh răng, dây curoa và trục vít. Khi motor quay, đai ốc trượt dọc theo trục vít để nâng hạ cabin.
- Ưu điểm: Thiết kế không buồng máy, chiều cao OH cực thấp, độ an toàn cao và không cần đào hố PIT sâu. Thường được sử dụng làm thang máy gia đình trong các không gian nhỏ.

2.4 Thang máy chân không (Pneumatic Elevator)
- Cơ chế: Hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất khí nén giữa phần trên và phần dưới cabin (đóng vai trò như một piston khí).
- Đặc điểm: Không cần xây giếng thang hay hố PIT, lắp đặt linh hoạt ở bất kỳ vị trí nào qua lỗ xuyên sàn. Tuy nhiên, loại này hạn chế về tải trọng (dưới 240kg), vận tốc chậm và tối đa chỉ 4 điểm dừng.

2.5 Thang máy điện từ trường (Maglev Elevator – MULTI)
- Cơ chế: Sử dụng động cơ tuyến tính tạo ra từ trường để đẩy cabin, loại bỏ hoàn toàn hệ thống cáp kéo truyền thống.
- Đột phá: Cho phép nhiều cabin di chuyển độc lập theo phương ngang, dọc hoặc chéo trong cùng một trục theo dạng vòng lặp.
Tình trạng: Sử dụng vật liệu siêu nhẹ (carbon), giúp tối ưu không gian và thời gian chờ. Đây là công nghệ tương lai hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm chuyên sâu và chưa thương mại hóa rộng rãi.

III-Phân Loại Theo Vị Trí Lắp Đặt Máy Dẫn Động
Việc lựa chọn vị trí đặt máy dẫn động phụ thuộc vào thiết kế kiến trúc và chiều cao cho phép của công trình. Hiện nay có hai dòng chính:
3.1 Thang máy có phòng máy (Machine Room – MR)
- Đặc điểm: Toàn bộ hệ thống máy kéo và tủ điện điều khiển được đặt trong một không gian kỹ thuật riêng biệt (buồng máy). Vị trí này thường nằm tại đỉnh giếng thang hoặc bố trí bên cạnh hố thang tùy theo thiết kế.
- Ưu điểm: Không gian tách biệt giúp việc bảo trì, sửa chữa và thay thế linh kiện diễn ra thuận tiện và dễ dàng hơn.
3.2 Thang máy không phòng máy (Machine Roomless – MRL)
- Đặc điểm: Máy dẫn động được lắp đặt trực tiếp ngay trong giếng thang (hoặc trên ray dẫn hướng), loại bỏ hoàn toàn yêu cầu về một buồng máy chuyên dụng phía trên.
- Ưu điểm vượt trội: * Tối ưu không gian: Giải pháp hoàn hảo cho các công trình bị khống chế về chiều cao (OH).
- Tiết kiệm điện năng: Công nghệ này thường sử dụng máy kéo không hộp số (Gearless), giúp giảm lượng điện tiêu thụ từ 30% đến 80% so với dòng thang truyền thống.


