Thợ thang máy lành nghề không cần tra Google mỗi khi đọc bản vẽ. Nhưng khi bạn mới vào nghề, hoặc đang tiếp nhận thang từ nhà thầu khác, hoặc đọc báo giá nhà cung cấp nước ngoài — một bảng thuật ngữ tra cứu nhanh sẽ tiết kiệm hơn 30 phút mỗi lần.
Bảng dưới đây tổng hợp hơn 60 thuật ngữ kỹ thuật linh kiện thang máy phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được sắp xếp theo nhóm thiết bị để dễ đối chiếu – không phải theo bảng chữ cái hình thức.

A. Nhóm Máy kéo (Traction Machine)
Máy kéo là bộ phận tạo lực chuyển động cho cabin thang. Đây cũng là nhóm có thuật ngữ phân loại phức tạp nhất, dễ nhầm giữa các dòng sản phẩm.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| Máy kéo | Traction Machine | Động cơ truyền động cáp tải, vận hành cabin thang lên xuống. |
| Máy kéo có hộp số | Geared Machine | Sử dụng hộp số (worm gear hoặc helical) để giảm tốc độ động cơ. Phổ biến cho thang tốc độ ≤ 1,0 m/s. |
| Máy kéo không hộp số | Gearless Machine / MRL Machine | Động cơ kết nối trực tiếp với puly. Ít ồn hơn, hiệu suất cao hơn, dùng cho thang tốc độ ≥ 1,0 m/s và thang không phòng máy (MRL). |
| Puly dẫn động | Drive Sheave / Traction Sheave | Bánh răng chính tiếp xúc cáp tải. Rãnh puly phải đúng cỡ cáp (thường Ø10–Ø13 mm). Mòn rãnh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến cáp trượt. |
| Puly lệch hướng | Deflection Sheave | Puly phụ dùng để đổi hướng cáp. Không truyền lực, chỉ dẫn hướng. Hay lắp ở hố thang hoặc phòng máy. |
| Tỷ số truyền cáp | Roping Ratio | Tỷ số 1:1 là cáp kéo thẳng. 2:1 là cáp qua puly chuyển hướng, lực kéo giảm 50% nhưng tốc độ cabin giảm một nửa. Ảnh hưởng trực tiếp đến tải máy kéo. |
| Thắng điện từ | Electromagnetic Brake / EM Brake | Phanh điện từ giữ máy kéo đứng yên khi mất điện hoặc dừng tầng. Phải kiểm tra khe hở má thắng định kỳ (tiêu chuẩn thường 0,3–0,5 mm). |
| Encoder | Encoder / Rotary Encoder | Cảm biến phản hồi vị trí và tốc độ trục motor về tủ điện. Encoder hỏng là nguyên nhân chính gây thang dừng sai tầng hoặc vọt tầng. |
| Motor thang máy | Elevator Motor / Traction Motor | Thường là động cơ PMSM (nam châm vĩnh cửu) ở dòng Gearless, hoặc động cơ cảm ứng (induction motor) ở dòng Geared. |
| PMSM | Permanent Magnet Synchronous Motor | Động cơ nam châm vĩnh cửu. Hiệu suất cao, ít tỏa nhiệt. Phổ biến trong máy kéo Gearless hiện đại như GEM, Fujilift. |
B. Nhóm Tủ điện điều khiển (Control Panel)
Tủ điện là não của hệ thống. Phần lớn sự cố thang máy đều được ghi nhận qua mã lỗi trên tủ — hiểu thuật ngữ giúp đọc mã lỗi nhanh hơn.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| Tủ điện điều khiển | Control Panel / Controller | Bộ điều khiển trung tâm toàn bộ hoạt động thang máy: khởi động, dừng, điều phối tầng, an toàn. |
| Biến tần | VFD / Inverter (Variable Frequency Drive) | Bộ điều chỉnh tần số điện cấp vào motor. Kiểm soát tốc độ êm ái khi khởi hành và dừng tầng. |
| CAN Bus | Controller Area Network Bus | Giao thức truyền thông nội bộ trong tủ điện (phổ biến ở Nice 3000). Lỗi CAN thường báo mất kết nối giữa các board. |
| Nice 3000 | Monarch Nice 3000 | Dòng tủ điện phổ biến nhất thị trường Việt Nam, sản xuất bởi Monarch (Trung Quốc). Hỗ trợ đến 64 tầng dừng, điện 3P 380V ±10%. |
| ARCUBE | Arkel ARCUBE | Dòng tủ điện cao cấp của Arkel (Thổ Nhĩ Kỳ). Thường dùng cho dự án yêu cầu chứng chỉ châu Âu, có tích hợp rescue mode. |
| Rescue Mode | Rescue Mode / Emergency Drive | Chế độ vận hành cứu hộ khi mất điện lưới, chạy bằng acquy hoặc UPS để đưa cabin về tầng gần nhất, mở cửa thoát hiểu. |
| SPI | Safety Position Indicator | Cảm biến xác định vị trí cabin tuyệt đối. Thường là bộ mã hóa trục vít hoặc encoder tuyến tính gắn trên ray. |
| UPS thang máy | Uninterruptible Power Supply | Bộ lưu điện dự phòng cho mạch điều khiển và chiếu sáng cabin khi mất điện. Khác với acquy cứu hộ chạy motor. |
| Board chính | Main Board / MCB | Bo mạch điều khiển trung tâm trong tủ điện. Hỏng board chính thường phải thay cùng model — không thể sửa chân linh kiện. |
| I/O Board | Input/Output Board | Bo mạch nhận tín hiệu vào/ra: nút bấm, cảm biến, đèn tầng. Thường lắp rải ở các tầng hoặc cabin. |
| Relay an toàn | Safety Relay / Safety Chain | Chuỗi tiếp điểm nối tiếp gồm tất cả thiết bị an toàn. Hở bất kỳ tiếp điểm nào → thang dừng. Kiểm tra lần lượt từng nút khi chẩn đoán. |
C. Nhóm Bộ truyền động cửa (Door Operator)
Cửa thang là nguyên nhân sự cố thường xuyên nhất trên công trình. Phân biệt đúng thuật ngữ giúp đặt đúng linh kiện thay thế.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| Đầu cửa / Bộ truyền động cửa | Door Operator / Door Drive | Cơ cấu mở/đóng cánh cửa tầng và cửa cabin. Thường gồm motor, dây curoa/xích, hệ thống cam dẫn hướng. |
| Cửa trung tâm | Center Opening Door (CO) | Cửa mở ra 2 bên từ giữa. Phổ biến nhất trong thang khách. |
| Cửa mở 1 bên | Side Opening Door (SO) | Cửa mở về một phía. Dùng khi không gian trước cửa bị hạn chế hoặc hố thang hẹp. |
| Cam khóa cửa tầng | Door Interlock / Door Lock | Cơ cấu khóa cửa tầng, chỉ mở khi cabin dừng đúng tầng và bằng tầng. Đây là thiết bị an toàn bắt buộc theo EN 81. |
| Ngưỡng cửa | Door Sill | Thanh kim loại (thường inox) ở đáy cửa, dẫn hướng cánh cửa di chuyển. Mòn hoặc lắp lệch gây rung cửa. |
| Tấm chắn cửa (Vane) | Vane / Coupling Vane | Tấm gắn trên cabin, ăn khớp với cam khóa cửa tầng để kéo cửa tầng mở cùng lúc với cửa cabin. |
| Gioăng chống ồn cửa | Door Gibs / Door Slide | Thanh nhựa/cao su dẫn hướng cánh cửa trong rãnh. Mòn gioăng gây tiếng cọ và cửa rung. |
| Cảm biến an toàn cửa | Door Safety Edge / Light Curtain | Thiết bị phát hiện vật cản khi cửa đóng. Dạng cơ học (safety edge) hoặc quang học (light curtain). |
| Tần số biến tần cửa | Door Inverter Frequency | Tốc độ mở/đóng cửa được điều chỉnh qua biến tần cửa. Điều chỉnh sai tần số là lý do cửa đóng quá mạnh hoặc không mở hết. |
D. Nhóm Cáp tải & Cáp điện
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| Cáp tải | Hoisting Rope / Wire Rope | Cáp thép nâng cabin thang. Tiêu chuẩn ISO 4344. Số sợi cáp phụ thuộc tải trọng — thang 630kg thường dùng 4–6 sợi Ø10mm. |
| Hệ số an toàn cáp | Safety Factor (SF) | Tỷ lệ tải phá vỡ / tải làm việc. EN 81-20 yêu cầu SF ≥ 12 cho thang khách. Cáp mòn hoặc gỉ làm giảm SF thực tế. |
| Cáp phụ / cáp cân bằng | Compensation Rope / Compensating Chain | Cáp nối dưới cabin để cân bằng trọng lượng cáp tải khi cabin di chuyển xa. Thường dùng cho thang cao tầng > 30m. |
| Cáp điện thang máy | Traveling Cable / Flexible Cable | Cáp điện mềm nối từ tủ điện (cố định) đến cabin (di chuyển). Phải chịu uốn liên tục 1–2 triệu lần trong vòng đời. |
| Cáp thông tin | Communication Cable / Data Cable | Cáp truyền tín hiệu điều khiển, CAN bus, âm thanh cabin. Thường đi trong bó cáp điện thang máy. |
| Mòn cáp không đều | Uneven Rope Wear | Dấu hiệu nhận biết: đường kính các sợi cáp chênh lệch > 10%. Nguyên nhân thường là rãnh puly không đều — cần kiểm tra puly trước khi thay cáp. |
E. Nhóm Ray dẫn hướng & Vật tư cơ
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| Ray dẫn hướng | Guide Rail | Thanh thép định hướng di chuyển của cabin và đối trọng. Tiêu chuẩn phổ biến: T89, T114, T127 (theo kg/m và kích thước đầu thanh). |
| T89 / T114 | Rail Profile T89 / T114 | Ký hiệu tiết diện ray. T89 = đầu ray 89mm, dùng cho thang tải < 1.000kg tốc độ < 1,5 m/s. T114 dùng cho thang tải nặng hoặc cao tầng. |
| Giá treo ray (Bracket) | Rail Bracket / Fishplate | Kẹp và bulông cố định ray vào tường giếng thang. Phải lắp đúng khoảng cách theo EN 81 (thường ≤ 2,5m/điểm cố định). |
| Shoes dẫn hướng | Guide Shoes / Sliding Shoes | Khối trượt (nhựa, kim loại hoặc con lăn) gắn trên cabin và đối trọng, ôm vào mặt ray. Mòn shoes gây rung cabin theo chiều ngang. |
| Đối trọng | Counterweight (CWT) | Khối tải bằng khoảng 50% tải trọng cabin + 40–50% tải trọng định mức. Giảm công suất cần thiết của máy kéo. |
| Bộ hãm tốc (Governor) | Speed Governor / Overspeed Governor | Cơ cấu cơ học kích hoạt bộ kẹp ray (safety gear) khi cabin vượt tốc độ cho phép (thường 115% tốc độ định mức). Kiểm tra định kỳ 2 năm/lần. |
| Safety Gear / Bộ kẹp ray an toàn | Safety Gear / Instantaneous or Progressive Safety Gear | Thiết bị cơ học bẹp chặt vào ray để dừng cabin khi governor kích hoạt. Bắt buộc theo mọi tiêu chuẩn thang máy. Có 2 loại: tức thời (instantaneous) và dần dần (progressive). |
| Buffer / Giảm chấn | Buffer (Oil or Rubber) | Thiết bị hấp thụ lực va đập ở đáy hố thang khi cabin hoặc đối trọng quá hành trình. Oil buffer cho thang tốc độ > 1,0 m/s. Rubber buffer cho tốc độ thấp hơn. |
| Trục chính (Pit) | Elevator Pit / Shaft Pit | Khoảng không gian dưới tầng dừng thấp nhất. Độ sâu hố thang quyết định tốc độ tối đa cho phép. Tiêu chuẩn VN yêu cầu tối thiểu 1.000mm cho thang khách 1,0 m/s. |
F. Nhóm Thiết bị an toàn & Tiêu chuẩn
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất khi làm hồ sơ kiểm định, nghiệm thu, hoặc đọc tài liệu kỹ thuật nhà sản xuất.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| EN 81-20 | EN 81-20:2014 | Tiêu chuẩn châu Âu về an toàn thang máy điện. Phần 20 quy định yêu cầu thi công và lắp đặt. Được tham chiếu trong nhiều dự án FDI và cao cấp tại Việt Nam. |
| QCVN 02:2019/BLĐTBXH | Vietnamese Technical Regulation on Lifts | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thang máy điện tại Việt Nam. Bắt buộc áp dụng kể từ 2019 thay thế TCVN 6395:2008. |
| CO/CQ | Certificate of Origin / Certificate of Quality | Chứng nhận xuất xứ (C/O) và chứng nhận chất lượng (C/Q) cho linh kiện nhập khẩu. Phải có để làm thủ tục nhập khẩu và hồ sơ nghiệm thu. |
| MTTF / MTBF | Mean Time To Failure / Mean Time Between Failures | Chỉ số độ tin cậy linh kiện. MTBF thường xuất hiện trong catalog máy kéo và tủ điện cao cấp — thường đơn vị giờ (h). |
| IP Rating | Ingress Protection Rating (IEC 60529) | Mức độ bảo vệ vỏ thiết bị khỏi bụi và nước. IP54 là tối thiểu cho tủ điện lắp ngoài trời. IP65 trở lên cho môi trường ẩm ướt. |
| SIL | Safety Integrity Level (IEC 61508) | Mức độ an toàn của hệ thống điện tử trong thang máy. Một số safety relay hiện đại yêu cầu đạt SIL 2 hoặc SIL 3. |
| Kiểm định thang máy | Periodic Inspection / Statutory Inspection | Kiểm tra an toàn định kỳ bắt buộc tại Việt Nam. Tần suất: 1 năm/lần (thang dưới 10 tuổi) và 6 tháng/lần (thang trên 10 tuổi). Đơn vị thực hiện: Trung tâm Kỹ thuật an toàn thuộc Bộ LĐTBXH hoặc đơn vị được ủy quyền. |
| Capacity (Q) | Rated Load / Rated Capacity | Tải trọng định mức của cabin, tính bằng kg. Phải ghi trên bảng thông tin trong cabin. Ký hiệu Q trong phương trình thiết kế. |
| Rated Speed (v) | Rated Speed | Tốc độ vận hành định mức, đơn vị m/s. Ảnh hưởng đến chọn máy kéo, buffer, governor, độ sâu hố thang và khoảng trống đầu thang. |
| Headroom | Overhead Clearance / Top Clearance | Khoảng trống từ đỉnh cabin (khi cabin ở tầng cao nhất) đến trần buồng thang. Quy định tối thiểu theo EN 81-20 và QCVN để đảm bảo an toàn cho thợ làm việc trên nóc cabin. |
G. Nhóm Vật tư điện & Tín hiệu
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh / viết tắt | Giải thích kỹ thuật |
| LOP / COP | Landing Operation Panel / Car Operation Panel | LOP là bảng điều khiển ở tầng (nút gọi thang). COP là bảng điều khiển trong cabin (nút chọn tầng, mở/đóng cửa, chuông, liên lạc). |
| Hall lantern | Hall Lantern / Direction Indicator | Đèn mũi tên chỉ hướng di chuyển của thang, gắn tại mỗi tầng. Thường đi kèm âm thanh báo tầng. |
| Intercom thang máy | Emergency Intercom / Two-way Communication | Hệ thống liên lạc 2 chiều trong cabin với phòng bảo vệ/trực. Bắt buộc theo EN 81 và QCVN. |
| Load weighing device | Load Weighing Device / Overload Sensor | Cảm biến cân tải trong cabin. Khi vượt 110% tải định mức → thang báo quá tải, cửa không đóng. |
| Position indicator | Position Indicator / Floor Indicator | Màn hình hiển thị vị trí tầng hiện tại của cabin. Trong cabin (COP) và/hoặc ở cửa tầng. |
| Relay pha | Phase Relay / Phase Sequence Relay | Thiết bị bảo vệ motor khỏi mất pha và thứ tự pha sai. Bắt buộc có trong tủ điện để bảo vệ motor 3 pha. |
Tìm hiểu thêm
Các linh kiện được đề cập trong bài có thể tìm hiểu chi tiết và đặt hàng tại:
Máy kéo GEM (Geared & Gearless): https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/may-keo/
Tủ điện điều khiển (Monarch Nice 3000, Arkel ARCUBE): https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/tu-dieu-khien-thang-may/
Bộ truyền động cửa: https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/bo-truyen-dong-cua/
Cáp tải: https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/cap-tai/
Ray dẫn hướng thang máy: https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/ray-thang-may/
Vật tư cơ (shoes, governor, buffer…): https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/vat-tu-co/
Vật tư điện (relay, LOP, COP, intercom…): https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/vat-tu-dien/


