Tiếng kêu từ máy kéo không phải lúc nào cũng nghĩa là hỏng nặng — nhưng phân biệt đúng loại âm thanh quyết định bạn có phải dừng thang ngay không.
Bảng chẩn đoán nhanh — nhận dạng theo loại âm thanh
Nghe trước, đo sau. Bảng dưới đây tổng hợp 4 nhóm âm thanh bất thường phổ biến nhất từ máy kéo cùng nguyên nhân và cách xác nhận nhanh tại hiện trường.
| Loại âm thanh | Nguyên nhân khả năng | Cách kiểm tra nhanh |
| Tiếng rít kim loại liên tục | Ổ bi hỏng hoặc khô dầu bôi trơn | Dùng tay chạm nhẹ vỏ máy — nóng bất thường > 80°C là dấu hiệu ổ bi quá tải |
| Tiếng gõ / va đập theo chu kỳ | Bánh đà (brake drum) nứt hoặc mất cân bằng; cáp tải bị mòn rãnh sheave | Quan sát khi máy khởi hành — tiếng gõ đều theo vòng quay → kiểm tra sheave và phanh |
| Tiếng ù rú tần số thấp | Cuộn dây stato (stator) bị lỏng hoặc lệch pha điện nguồn | Đo điện áp 3 pha tại đầu vào tủ điện — lệch > 2% là bất thường |
| Tiếng lạo xạo / ma sát không đều | Má phanh (brake lining) mòn hoặc bám dầu; guide shoe khô không bôi trơn | Nghe âm thanh thay đổi theo chiều lên / xuống riêng biệt không |
Phân tích từng loại âm thanh theo thứ tự phổ biến

1. Tiếng rít kim loại liên tục — ổ bi đang cảnh báo
Đây là loại tiếng kêu phổ biến nhất và cũng dễ bỏ qua nhất vì âm thanh khởi đầu rất nhỏ. Tiếng rít xuất hiện khi ổ bi (bearing) trong máy kéo bị khô dầu, mòn hoặc bị bụi xâm nhập sau thời gian dài vận hành. Ở máy kéo có hộp số (Geared), ổ bi hộp số là điểm hỏng trước tiên vì chịu tải trực tiếp từ trục truyền động.
Dấu hiệu xác nhận thêm: nhiệt độ vỏ máy tăng bất thường (>80°C khi chạm tay), mỡ cũ rỉ ra màu nâu đen ở phần nắp ổ bi. Nếu để quá 2–3 tuần không xử lý, ổ bi có thể vỡ bi lăn và làm hỏng cả trục.
Mức độ ưu tiên: CẦN XỬ LÝ TRONG VÒNG 48 GIỜ. Không cần dừng thang ngay nếu tiếng rít chưa kèm theo rung hoặc nhiệt độ quá cao.
2. Tiếng gõ / va đập theo chu kỳ — kiểm tra sheave và phanh
Tiếng gõ xuất hiện theo nhịp đều — lặp lại mỗi vòng quay của máy — là dấu hiệu của hai nguyên nhân: (a) bánh đà phanh (brake drum) bị nứt hoặc biến dạng, hoặc (b) rãnh cáp trên sheave bị mòn không đều khiến cáp tải bật nhẹ mỗi vòng quay.
Phân biệt hai nguyên nhân: nếu tiếng gõ mạnh hơn khi thang khởi hành hoặc dừng (thời điểm phanh đóng/mở), nguyên nhân chủ yếu là phanh. Nếu tiếng gõ đều suốt hành trình, nguyên nhân thiên về sheave và cáp.
Mức độ ưu tiên: DỪNG THANG KIỂM TRA ngay nếu tiếng gõ rõ ràng. Phanh hỏng là nguy cơ an toàn trực tiếp — không vận hành khi chưa xác định rõ nguồn gốc âm thanh.
3. Tiếng ù rú tần số thấp — vấn đề điện hoặc stato
Tiếng ù rú trầm, ổn định, không thay đổi theo tốc độ chạy thường xuất phát từ hai nguồn: cuộn dây stato (stator winding) bị lỏng bu-lông giữ lõi từ, hoặc điện nguồn 3 pha đến tủ điện bị mất cân bằng. Điện áp lệch pha >2% gây dao động từ trường bên trong motor, tạo rung và tiếng ù đặc trưng.
Đây là loại tiếng kêu dễ bị nhầm thành ‘bình thường’ vì máy kéo vẫn chạy được. Tuy nhiên, điện áp lệch pha kéo dài làm nóng cuộn dây, giảm tuổi thọ cách điện và có thể dẫn đến cháy motor trong vài tháng.
Cách kiểm tra nhanh: dùng đồng hồ đo điện áp 3 pha tại đầu vào tủ điện. Chênh lệch giữa 3 pha không được vượt 2% (ví dụ: 380V ± 7,6V). Nếu lệch hơn, nguyên nhân từ lưới điện — cần liên hệ điện lực hoặc lắp thêm bộ cân bằng pha.
Mức độ ưu tiên: XỬ LÝ TRONG TUẦN. Không khẩn cấp nhưng không được bỏ qua.
4. Tiếng lạo xạo / ma sát không đều — má phanh hoặc guide shoe
Tiếng lạo xạo không đều, nghe rõ hơn khi chạy chiều lên hoặc chiều xuống riêng biệt, thường do hai nguyên nhân: (a) má phanh (brake lining) bị mòn mỏng không đều hoặc bám dầu mỡ khiến tiếp xúc không đồng đều với mặt phanh, hoặc (b) guide shoe (guốc dẫn hướng cabin) khô dầu bôi trơn, cọ vào ray thang gây ma sát.
Phân biệt: tiếng lạo xạo tại máy kéo và phòng máy = má phanh. Tiếng lạo xạo nghe rõ từ cabin hoặc thay đổi theo vị trí tầng = guide shoe hoặc ray. Dùng tay kiểm tra bề mặt má phanh — chiều dày tối thiểu theo khuyến nghị GEM và Montanari là 3mm; dưới mức này phải thay.
Mức độ ưu tiên: XỬ LÝ TRONG VÒNG 1 TUẦN. Má phanh mòn quá mức ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ cabin khi dừng tầng.
Hướng dẫn xử lý từng bước theo loại âm thanh
Nếu nghe tiếng rít ổ bi
- Xác nhận vị trí bằng cách áp tay nhẹ vào vỏ các vị trí ổ bi (ổ trục chính, ổ hộp số nếu là máy Geared).
- Kiểm tra mức dầu bôi trơn hộp số (với máy Geared GEM): mực dầu nằm giữa vạch min–max trên kính quan sát. Nếu thiếu, bổ sung đúng loại dầu gear oil ISO VG 220.
- Nếu dầu đủ mà tiếng rít vẫn còn: thay ổ bi. Với GEM Geared 630kg, ổ bi trục chính thường là dòng 6310 hoặc 6312 (tùy model).
- Sau thay ổ bi, chạy thử 30 phút rồi kiểm tra lại nhiệt độ.
Nếu nghe tiếng gõ theo chu kỳ
- DỪNG thang ngay. Vào phòng máy quan sát trực tiếp sheave và phanh khi quay tay (cô lập nguồn điện trước).
- Kiểm tra phanh: bề mặt brake drum có vết nứt hay biến màu do nhiệt không? Khe hở phanh đúng không? Theo tiêu chuẩn, khe hở phanh khi mở là 0,3–0,5mm mỗi bên.
- Kiểm tra rãnh sheave: dùng thước profil đo độ mòn rãnh. Nếu rãnh mòn >3mm so với đường kính cáp, cần thay sheave.
- Không vận hành lại cho đến khi đã xác định rõ và khắc phục nguyên nhân.
Nếu nghe tiếng ù rú tần số thấp
- Đo điện áp 3 pha R-S-T tại đầu vào tủ điện và tại contactor chính.
- Kiểm tra bu-lông giữ lõi stato: mở nắp bảo vệ motor, siết lại các bu-lông theo moment tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Nếu điện áp cân bằng và bu-lông đủ chặt mà tiếng ù vẫn còn: đo dòng điện từng pha khi chạy tải — lệch dòng >10% giữa các pha cho thấy cuộn dây có vấn đề, cần gửi motor ra xưởng quấn lại.
Nếu nghe tiếng lạo xạo
- Kiểm tra chiều dày má phanh: tháo nắp che phanh, đo bằng thước kẹp. Dưới 3mm phải thay.
- Kiểm tra bề mặt má phanh có dính dầu mỡ không: dùng giấy nhám P120 làm sạch nhẹ và xịt brake cleaner. Nếu má phanh thấm dầu sâu, thay mới.
- Kiểm tra guide shoe: tháo cabin ra khỏi ray (hoặc quan sát từ đỉnh cabin), kiểm tra độ mòn shoe và bôi mỡ đúng điểm theo hướng dẫn nhà sản xuất ray (T89 hoặc T114).
Khi nào phải dừng thang ngay — không chờ bảo trì định kỳ
Các trường hợp bắt buộc dừng thang và báo kỹ thuật ngay:
- Tiếng gõ kèm theo rung cabin hoặc rung phòng máy — nguy cơ mất kiểm soát phanh.
- Tiếng rít kèm khói hoặc mùi khét — ổ bi đã vỡ hoặc dây quấn đang cháy.
- Tiếng ù rú kèm thang dừng sai tầng — lệch pha điện đang ảnh hưởng đến encoder.
- Bất kỳ âm thanh nào xuất hiện đột ngột sau bảo trì gần nhất — khả năng cao lắp ráp sai hoặc sót chi tiết.
Với âm thanh nhỏ, mới xuất hiện, chưa kèm triệu chứng khác: ghi lại thời điểm, điều kiện vận hành (tải trọng, chiều di chuyển, tầng khởi hành) và gọi kỹ thuật trong vòng 24–48 giờ.
Tìm hiểu thêm
Nếu kiểm tra xác định nguyên nhân từ ổ bi, má phanh hoặc cần thay máy kéo, tham khảo các sản phẩm tại TNK:
- Máy kéo GEM (Geared & Gearless): https://tiennamkhang.com/thuong-hieu/gem/
- Máy kéo Fujilift Korea: https://tiennamkhang.com/thuong-hieu/fujilift-korea/
- Máy kéo Montanari: https://tiennamkhang.com/thuong-hieu/montanari/
- Toàn bộ danh mục máy kéo: https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/may-keo/
- Vật tư cơ (má phanh, guide shoe, ổ bi): https://tiennamkhang.com/danh-muc-san-pham/vat-tu-co/


