Đầu cửa Tầng thang máy 4CO (1400 – 2800) SẮT HỢP KIM ĐẶC
8.535.860 ₫ – 11.838.610 ₫Khoảng giá: từ 8.535.860 ₫ đến 11.838.610 ₫
- Giá niêm yết chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, chi phí nhập khẩu và tình hình thị trường.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT (8% & 10%), chi phí vận chuyển nội địa và phí kiểm định an toàn (nếu có).
- Để nhận báo giá chính xác nhất cho các dự án và chính sách chiết khấu hiện hành, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
- Giá Gói Tiêu chuẩn: Đầu cửa + Biến tần cửa cabin đồng bộ (VNĐ)
Mô tả
Mô tả sản phẩm:
Ngưỡng cửa tầng bằng sắt hợp kim đặc là phụ kiện quan trọng trong hệ thống cửa thang máy, đóng vai trò làm rãnh dẫn hướng cho cánh cửa tầng hoạt động trơn tru và chính xác. Sản phẩm được chế tạo bằng công nghệ thép chấn định hình, tối ưu hóa giữa trọng lượng và độ bền cơ học.
- Dùng cho Cửa lùa một phía 2 cánh (2-leafs side opening).
- Dùng cho Cửa mở tim 4 cánh (4-leafs center opening).

Thông số kỹ thuật:
-
Tổng chiều rộng mặt ngưỡng: 96mm.
-
Chiều rộng rãnh dẫn hướng: 20mm (đây là rãnh để guốc cửa chạy bên trong).
-
Khoảng cách giữa hai thành rãnh: 44mm.
-
Khoảng cách từ tâm vít bắt đến mép ngoài: 49mm.
-
Độ dày phần nhô lên của rãnh: 28mm.
- Sử dụng cho thang máy tải hàng (Chiều rộng mở cửa OP từ 1200mm đến 1900mm).

Thông số kỹ thuật:
-
Tổng chiều rộng mặt ngưỡng: 91mm.
-
Chiều rộng rãnh dẫn hướng: 20mm (vừa vặn cho guốc cửa tiêu chuẩn).
-
Khoảng cách giữa hai tâm rãnh: 44mm.
-
Độ dày khối ngưỡng (chiều cao phần sắt đặc): 30mm. Do được làm từ sắt đặc, phần này giúp ngưỡng cửa chịu được tải trọng nén rất lớn khi xe nâng hoặc hàng hóa nặng đi qua.
- Sử dụng cho thang máy tải hàng (Chiều rộng mở cửa OP từ 2000 trở lên).
Thông tin bổ sung
| Kích thước | Đầu cửa Tầng 1400 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 1500 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 1600 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 1700 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 1800 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 1900 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2000 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2100 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2200 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2300 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2400 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2500 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2600 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2700 – Sắt Hợp Kim Đặc, Đầu cửa Tầng 2800 – Sắt Hợp Kim Đặc |
|---|





