Đầu cửa Tầng 4CO (2000 – 2800) – THÉP SILL (STEEL SILL)
9.683.100 ₫ – 11.838.610 ₫Khoảng giá: từ 9.683.100 ₫ đến 11.838.610 ₫
- Giá niêm yết chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, chi phí nhập khẩu và tình hình thị trường.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT (8% & 10%), chi phí vận chuyển nội địa và phí kiểm định an toàn (nếu có).
- Để nhận báo giá chính xác nhất cho các dự án và chính sách chiết khấu hiện hành, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
- Giá Gói Tiêu chuẩn: Đầu cửa + chất liệu Sill cửa tầng (VNĐ)
Mô tả
Mô tả sản phẩm:
-
Ứng dụng loại cửa: Sử dụng cho bộ truyền động cửa cabin loại 2 cánh mở về một phía (2-leafs side opening) hoặc thiết bị cửa tầng loại 4 cánh mở tim (4-leafs center opening).
-
Loại thang máy: Chuyên dụng cho thang máy tải hàng (Freight elevator).
-
Kích thước thông thủy cửa (OP): Phù hợp với độ rộng cửa từ 2000 mm trở lên (OP ≥ 2000).

Thông số kỹ thuật:
-
Tổng chiều rộng bề mặt ngưỡng cửa: 91 mm
-
Chiều cao (độ dày) của khối ngưỡng: 30 mm
-
Chiều cao tấm ốp bảo vệ an toàn (Toe guard): 300 mm
-
Góc vát tấm bảo vệ: 150°
-
Khoảng cách từ mép đến tâm rãnh dẫn hướng: 20 mm và 44 mm.
-
Hình thức lắp đặt: Sử dụng 2 tầng bulông nở (Dynabolt) bắt xuyên qua giá đỡ chữ L vào dầm bê tông.
Thông tin bổ sung
| Kích thước | Đầu cửa Tầng 4CO 2000 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2100 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2200 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2300 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2400 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2500 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2600 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2700 – THÉP SILL, Đầu cửa Tầng 4CO 2800 – THÉP SILL |
|---|







