Đầu cửa Cabin 4CO (2000 – 2800) – THÉP SILL (STEEL SILL)
23.410.100 ₫ – 25.862.410 ₫Khoảng giá: từ 23.410.100 ₫ đến 25.862.410 ₫
- Giá niêm yết chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, chi phí nhập khẩu và tình hình thị trường.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT (8% & 10%), chi phí vận chuyển nội địa và phí kiểm định an toàn (nếu có).
- Để nhận báo giá chính xác nhất cho các dự án và chính sách chiết khấu hiện hành, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
- Giá Gói Tiêu chuẩn: Đầu cửa + Biến tần cửa cabin đồng bộ (VNĐ)
Mô tả
Mô tả sản phẩm:
-
Sử dụng cho: Đầu cửa cabin loại 2 cánh mở về một phía (2-leafs side opening) hoặc đầu cửa 4 cánh mở tim (4-leafs center opening).
-
Ứng dụng: Chuyên dùng cho thang máy tải hàng (Freight elevator).
-
Kích thước thông thủy cửa (OP): Phù hợp với độ rộng cửa từ ≥ 2000 mm
-
Loại ngưỡng cửa này được làm bằng thép chấn (steel sill), thường có độ bền cao và chịu tải tốt hơn so với ngưỡng nhôm thông thường, rất phù hợp cho thang tải hàng có xe đẩy đi qua.

Thông số kỹ thuật:
-
Tổng chiều rộng của bề mặt ngưỡng cửa: 96 mm
-
Chiều cao (độ dày) tổng thể của ngưỡng cửa: 25 mm
-
Độ rộng rãnh dẫn hướng (khe chạy con trượt): 12.5 mm
-
Chiều sâu rãnh dẫn hướng: 16.5 mm
-
Khoảng cách giữa tâm hai rãnh dẫn hướng: 36 mm
-
Khoảng cách từ mép ngoài đến tâm rãnh đầu tiên: 20 mm
-
Kích thước lỗ thoát bụi (dưới đáy rãnh): 10 – Ø7 (10 lỗ đường kính 7 mm để thoát rác/bụi).
Thông tin bổ sung
| Kích thước | Đầu cửa Carbin 4CO 2000-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2100-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2200-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2300-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2400-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2500-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2600-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2700-THÉP SILL, Đầu cửa Carbin 4CO 2800-THÉP SILL |
|---|






